Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrubby trong tiếng Việt

scrubby

AdjectiveNoun

scrubby (Adjective)

/skɹˈʌbi/
/skɹˈʌbi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cây cối hoặc cảnh vật thấp tàn, còi cọc, lưa thưa và xơ xác; còn dùng để chỉ trông nghèo nàn, lụt thụt.

consisting of scrub stunted scraggly.

Ví dụ
Khu vực scrubby khó đi do sự phát triển chậm chạp của nó.The scrubby area was difficult to navigate due to its stunted growth.
Những cây cây scraggly trong cảnh quan scrubby tạo nên một diện mạo hoang dã.The scraggly trees in the scrubby landscape created a wild appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scrubby (Noun)

/ˈskrʌ.bi/
/ˈskrʌ.bi/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc người có vẻ thấp lùn, còi cọc, phát triển kém — ví dụ cây cối bụi rậm nhưng còi, hoặc người có vóc dáng nhỏ, ốm yếu, thiếu sức sống.

something that is scrubby such as a person or plant with stunted growth.

Ví dụ
Cây bụi trong công viên cố gắng để phát triển cao.The scrubby plant in the park struggled to grow tall.
Anh ấy cảm thấy như một người bụi giữa những doanh nhân thành công tại sự kiện.He felt like a scrubby among the successful businessmen at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh