scrubby
AdjectiveNoun
scrubby (Adjective)
/skɹˈʌbi/
/skɹˈʌbi/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả cây cối hoặc cảnh vật thấp tàn, còi cọc, lưa thưa và xơ xác; còn dùng để chỉ trông nghèo nàn, lụt thụt.
consisting of scrub stunted scraggly.
Ví dụ
Khu vực scrubby khó đi do sự phát triển chậm chạp của nó.The scrubby area was difficult to navigate due to its stunted growth.
Những cây cây scraggly trong cảnh quan scrubby tạo nên một diện mạo hoang dã.The scraggly trees in the scrubby landscape created a wild appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scrubby (Noun)
/ˈskrʌ.bi/
/ˈskrʌ.bi/
AI
Ví dụ
Cây bụi trong công viên cố gắng để phát triển cao.The scrubby plant in the park struggled to grow tall.
Anh ấy cảm thấy như một người bụi giữa những doanh nhân thành công tại sự kiện.He felt like a scrubby among the successful businessmen at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrubby" thường được sử dụng để mô tả các khu vực có nhiều cây bụi, cây cỏ thấp hoặc cây cối phát triển lộn xộn. Trong Ngữ pháp Anh-Mỹ, "scrubby" không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều mang nghĩa như trên. Tuy nhiên, trong sử dụng, "scrubby" thường được dùng để miêu tả những khu vực kém phát triển hoặc ít được chăm sóc, có thể liên quan đến môi trường tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.