Bản dịch của từ Scrubby trong tiếng Việt

Scrubby

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrubby(Adjective)

skɹˈʌbi
skɹˈʌbi
01

Miêu tả cây cối hoặc cảnh vật thấp tàn, còi cọc, lưa thưa và xơ xác; còn dùng để chỉ trông nghèo nàn, lụt thụt.

Consisting of scrub stunted scraggly.

Ví dụ

Scrubby(Noun)

ˈskrʌ.bi
ˈskrʌ.bi
01

Một vật hoặc người có vẻ thấp lùn, còi cọc, phát triển kém — ví dụ cây cối bụi rậm nhưng còi, hoặc người có vóc dáng nhỏ, ốm yếu, thiếu sức sống.

Something that is scrubby such as a person or plant with stunted growth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ