Bản dịch của từ Scrunkly trong tiếng Việt

Scrunkly

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrunkly(Noun)

skɹʌŋkli
skɹʌŋkli
01

Một người, vật hoặc sinh vật nhỏ bé, dễ thương, hay dễ thương nhưng trông hơi tội nghiệp, thường xuất hiện trong cộng đồng mạng và fandom.

In internet slang, especially among fans, it refers to someone, an animal, or an object that is filthy or dirty.

一个身材瘦弱、看起来很可爱的角色、动物或物品,通常在网络社区或粉丝圈中用来形容那些娇小、可爱又让人心生怜爱的对象。

Ví dụ

Scrunkly(Adjective)

skɹʌŋkli
skɹʌŋkli
01

Dễ thương theo kiểu lạ, bụi bặm hoặc lộn xộn

It’s adorably quirky, shabby, or messy in a charming way.

在网络用语中,形容某人可爱,带点古怪、蓬乱或不拘小节的感觉。

Ví dụ