Bản dịch của từ Quirky trong tiếng Việt
Quirky

Quirky (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quirky" được sử dụng để mô tả tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, khác thường nhưng thường mang tính sáng tạo hoặc thú vị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "quirky" có thể được áp dụng nhiều hơn trong các sản phẩm văn hóa và nghệ thuật ở Mỹ. Từ này thường được dùng để chỉ những nét đặc trưng riêng biệt của cá nhân hoặc đối tượng nào đó, tạo nên sự hấp dẫn độc đáo.
Họ từ
Từ "quirky" được sử dụng để mô tả tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, khác thường nhưng thường mang tính sáng tạo hoặc thú vị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "quirky" có thể được áp dụng nhiều hơn trong các sản phẩm văn hóa và nghệ thuật ở Mỹ. Từ này thường được dùng để chỉ những nét đặc trưng riêng biệt của cá nhân hoặc đối tượng nào đó, tạo nên sự hấp dẫn độc đáo.
