Bản dịch của từ Quirky trong tiếng Việt

Quirky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quirky (Adjective)

kwˈɝki
kwˈɝɹki
01

Miêu tả tính cách hoặc hành động kỳ quặc, có những thói quen hay nét khác thường hơi ngớ ngẩn, lạ nhưng thường có phần dễ thương hoặc duyên dáng.

Given to quirks or idiosyncrasies strange in a somewhat silly awkward manner potentially cute.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ