Bản dịch của từ Cute trong tiếng Việt
Cute

Cute(Adjective)
Mô tả ai đó hoặc cái gì đó trông dễ thương, xinh xắn và gợi cảm giác yêu mến hoặc dễ mến.
Attractive in a pretty or endearing way.
可爱的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở đây “cute” mang nghĩa là khôn ngoan hoặc ranh mãnh theo kiểu khôn vặt, khéo léo nhưng vì lợi riêng hoặc bề ngoài dễ thương chứ không thật lòng.
Clever or cunning especially in a selfseeking or superficial way.
狡猾的,表面可爱的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Cute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cute Dễ thương | Cuter Dễ thương hơn | Cutest Đáng yêu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cute" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả sự dễ thương, đáng yêu, thông thường áp dụng cho trẻ em, động vật hoặc đồ vật có hình dáng nhỏ nhắn, thu hút. Trong ngữ cảnh văn hóa, "cute" còn biểu thị sự tính cách dịu dàng hoặc đáng yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể có sự khác biệt ở một số ngữ cảnh xã hội và vùng miền.
Từ "cute" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "cutie", một cách dùng lóng để chỉ những đối tượng dễ thương. Từ "cutie" lại có nguồn gốc từ tính từ "cute", xuất hiện lần đầu vào khoảng đầu thế kỷ 20. Dù có nguồn gốc không rõ ràng, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó được phát triển từ từ "acute", mang nghĩa sắc bén, nhạy bén. Ngày nay, "cute" thường chỉ những gì dễ thương, đáng yêu, gợi cảm giác thân thiện và dễ chịu.
Từ "cute" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh thi, từ này thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm hấp dẫn, dễ thương của người hoặc vật, góp phần vào sự tươi sáng và gần gũi trong giao tiếp. Ngoài ra, "cute" cũng phổ biến trong các tình huống đời sống hàng ngày, như mô tả áo quần, thú cưng hoặc các buổi lễ hội, thể hiện sự yêu thích và sự thân thiện.
Họ từ
Từ "cute" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả sự dễ thương, đáng yêu, thông thường áp dụng cho trẻ em, động vật hoặc đồ vật có hình dáng nhỏ nhắn, thu hút. Trong ngữ cảnh văn hóa, "cute" còn biểu thị sự tính cách dịu dàng hoặc đáng yêu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm so với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể có sự khác biệt ở một số ngữ cảnh xã hội và vùng miền.
Từ "cute" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "cutie", một cách dùng lóng để chỉ những đối tượng dễ thương. Từ "cutie" lại có nguồn gốc từ tính từ "cute", xuất hiện lần đầu vào khoảng đầu thế kỷ 20. Dù có nguồn gốc không rõ ràng, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó được phát triển từ từ "acute", mang nghĩa sắc bén, nhạy bén. Ngày nay, "cute" thường chỉ những gì dễ thương, đáng yêu, gợi cảm giác thân thiện và dễ chịu.
Từ "cute" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh thi, từ này thường được sử dụng để miêu tả những đặc điểm hấp dẫn, dễ thương của người hoặc vật, góp phần vào sự tươi sáng và gần gũi trong giao tiếp. Ngoài ra, "cute" cũng phổ biến trong các tình huống đời sống hàng ngày, như mô tả áo quần, thú cưng hoặc các buổi lễ hội, thể hiện sự yêu thích và sự thân thiện.
