Bản dịch của từ Scrutinizing trong tiếng Việt
Scrutinizing

Scrutinizing (Verb)
Nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết
Examining or inspecting closely and thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scrutinizing (Adjective)
Xem xét, phân tích một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scrutinizing" là động từ có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng, phân tích một cách cẩn thận để phát hiện các chi tiết hoặc lỗi. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm giống nhau /ˈskruː.tɪ.naɪzɪŋ/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc pháp lý hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và các cuộc thảo luận chuyên môn.
Họ từ
"Scrutinizing" là động từ có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng, phân tích một cách cẩn thận để phát hiện các chi tiết hoặc lỗi. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm giống nhau /ˈskruː.tɪ.naɪzɪŋ/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc pháp lý hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và các cuộc thảo luận chuyên môn.
