Bản dịch của từ Scrutinizing trong tiếng Việt

Scrutinizing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrutinizing (Verb)

skɹˈutənaɪzɪŋ
skɹˈutənaɪzɪŋ
01

Nhìn kỹ, xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết

Examining or inspecting closely and thoroughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scrutinizing (Adjective)

skɹˈutənaɪzɪŋ
skɹˈutənaɪzɪŋ
01

Xem xét, phân tích một cách cẩn thận và tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết

Analyzing carefully or thoroughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ