scurrying
NounVerb
scurrying (Noun)
/skˈɝiɪŋ/
/skˈɝiɪŋ/
AI
Ví dụ
Trẻ em đang vội vã đến lớp trước khi chuông reo.Children were scurrying to their classrooms before the bell rang.
Các sinh viên không vội vã trong giờ nghỉ trưa.The students weren't scurrying during the lunch break.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scurrying (Verb)
/skˈɝiɪŋ/
/skˈɝiɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ đang chạy vội để kịp xe buýt đến trường.The children were scurrying to catch the school bus on time.
Các sinh viên không chạy vội trong kỳ thi; họ đang tập trung.The students are not scurrying during the exam; they are focused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scurrying" diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và vội vàng, thường được sử dụng để chỉ những động vật nhỏ như chuột hoặc các loài côn trùng. Trong tiếng Anh, "scurrying" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "scurry". Cả hai dạng tiếng Anh, Anh và Mỹ, đều sử dụng từ này với ý nghĩa giống nhau; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với âm "r" mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường liên quan đến trạng thái lo âu hoặc bận rộn.