Bản dịch của từ Seaborgium trong tiếng Việt

Seaborgium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seaborgium(Noun)

siːˈbɔːɡɪəm
ˌsēˈbôrɡēəm
01

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 106, một nguyên tố rất không ổn định được tạo ra bởi các va chạm nguyên tử năng lượng cao.

The chemical element of atomic number 106, a very unstable element made by high-energy atomic collisions.

Ví dụ