Bản dịch của từ Sealant trong tiếng Việt
Sealant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sealant là một loại vật liệu được sử dụng để lấp kín các khe hở và bảo vệ khỏi sự thấm nước, không khí và bụi bẩn. Sealant thường được áp dụng trong xây dựng, sản xuất và sửa chữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "sealant" thường được ưa chuộng hơn trong ngành công nghiệp xây dựng, trong khi ở Anh có thể gặp một số từ thay thế như "caulk" (keo) cho mục đích cụ thể hơn.
Họ từ
Sealant là một loại vật liệu được sử dụng để lấp kín các khe hở và bảo vệ khỏi sự thấm nước, không khí và bụi bẩn. Sealant thường được áp dụng trong xây dựng, sản xuất và sửa chữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "sealant" thường được ưa chuộng hơn trong ngành công nghiệp xây dựng, trong khi ở Anh có thể gặp một số từ thay thế như "caulk" (keo) cho mục đích cụ thể hơn.
