sealant
Noun
sealant (Noun)
/sˈiln̩t/
/sˈiln̩t/
AI
Ví dụ
Chất kín được áp dụng vào cửa sổ để ngăn rò rỉ.The sealant was applied to the windows to prevent leaks.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng chất kín để kín các khớp mái.The construction workers used sealant to seal the roof joints.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sealant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sealant | sealants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sealant là một loại vật liệu được sử dụng để lấp kín các khe hở và bảo vệ khỏi sự thấm nước, không khí và bụi bẩn. Sealant thường được áp dụng trong xây dựng, sản xuất và sửa chữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "sealant" thường được ưa chuộng hơn trong ngành công nghiệp xây dựng, trong khi ở Anh có thể gặp một số từ thay thế như "caulk" (keo) cho mục đích cụ thể hơn.