Bản dịch của từ Sealant trong tiếng Việt
Sealant

Sealant (Noun)
The sealant was applied to the windows to prevent leaks.
Chất kín được áp dụng vào cửa sổ để ngăn rò rỉ.
The construction workers used sealant to seal the roof joints.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng chất kín để kín các khớp mái.
The sealant was effective in making the bathroom tiles waterproof.
Chất kín đã hiệu quả trong việc làm cho gạch phòng tắm chống thấm nước.
Dạng danh từ của Sealant (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Sealant | Sealants |
Họ từ
Sealant là một loại vật liệu được sử dụng để lấp kín các khe hở và bảo vệ khỏi sự thấm nước, không khí và bụi bẩn. Sealant thường được áp dụng trong xây dựng, sản xuất và sửa chữa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "sealant" thường được ưa chuộng hơn trong ngành công nghiệp xây dựng, trong khi ở Anh có thể gặp một số từ thay thế như "caulk" (keo) cho mục đích cụ thể hơn.
Từ "sealant" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với yếu tố "se-", nghĩa là "để lại", kết hợp với "alere", nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "phát triển". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 20, chỉ chất liệu dùng để làm kín hoặc bảo vệ một bề mặt. Sự phát triển của nghĩa hiện tại gắn liền với ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp, nơi mà nhiệm vụ của chất bịt kín là ngăn ngừa rò rỉ hoặc vào nước.
Từ "sealant" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh liên quan đến kỹ thuật và xây dựng trong phần Viết và Nói. Khái niệm này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc bảo vệ và duy trì công trình, chẳng hạn như trong việc lắp đặt cửa sổ hay sửa chữa đường ống. Việc hiểu rõ từ này sẽ giúp thí sinh trong các bài luận hoặc thảo luận về kỹ thuật và vật liệu xây dựng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp