Bản dịch của từ Sealcoating trong tiếng Việt

Sealcoating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealcoating(Noun)

sˈilkˌeɪtɨŋ
sˈilkˌeɪtɨŋ
01

Quá trình phủ một lớp vật liệu bảo vệ lên bề mặt lát (như đường nhựa, sân đậu xe) để làm kín, chống thấm, bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của bề mặt.

The application of a sealing coat to a paved surface in order to prolong its integrity.

对铺设表面涂抹密封层以延长其完整性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh