Bản dịch của từ Seam allowance trong tiếng Việt

Seam allowance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seam allowance(Noun)

sˈim əlˈaʊəns
sˈim əlˈaʊəns
01

Trong may mặc, là phần vải chừa ra ngoài đường may trên mẫu vải để tiện may và xử lý mép (không tính phần thành phẩm).

Sewing The part of the material or fabric added to the dimensions of a sewing pattern outside the seam.

缝制时留出的布料部分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh