Bản dịch của từ Search information trong tiếng Việt

Search information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search information(Noun)

sˈɜːtʃ ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈsɝtʃ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Hành động tìm kiếm thông tin hoặc dữ liệu

The action of searching for information or data.

寻找信息或数据的行为

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc khảo sát về một chủ đề cụ thể

An investigation or interrogation into a specific subject.

一次针对某个具体主题的调查或审问

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc khám phá có hệ thống

A systematic survey or exploration.

一项系统性的调查或探索

Ví dụ