ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seashore town
Một cộng đồng phát triển dựa trên các hoạt động hàng hải và du lịch
A community thrives thanks to maritime activities and tourism.
这是一个依靠海事活动和旅游业发展的社区。
Một thị trấn nằm gần biển, thường có truy cập đến các bãi biển.
A seaside town usually has a beach that is easy to access.
一个靠近海边的小镇,通常拥有方便到达的海滩。
Khu vực nổi bật với thời tiết ven biển và cảnh quan đại dương.
This is a region characterized by coastal weather and ocean scenery.
这是一个以海滨气候和海洋景观为特色的地区。