Bản dịch của từ Secular scholar trong tiếng Việt

Secular scholar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secular scholar(Noun)

sˈɛkjʊlɐ skˈəʊlɐ
ˈsɛkjəɫɝ ˈʃoʊɫɝ
01

Một chuyên gia học thuật tập trung vào các phương pháp thế tục trong nhiều lĩnh vực khác nhau

An academic expert specializing in secular methods across various fields.

专注于各学科世俗方法的学术专家

Ví dụ
02

Một học giả nghiên cứu hoặc thúc đẩy các chủ đề phi tôn giáo, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu

A scholar who studies or promotes topics outside of religion, especially in education and research.

一位专注于推广或研究非宗教主题,尤其在教育和科研领域的学者

Ví dụ
03

Một người hoạt động học thuật ngoài lĩnh vực tôn giáo

A person involved in academic activities outside the religious sphere

一个从事学术研究但不涉及宗教领域的人

Ví dụ