Bản dịch của từ Seeking distractions trong tiếng Việt
Seeking distractions
Phrase

Seeking distractions(Phrase)
sˈiːkɪŋ dɪstrˈækʃənz
ˈsikɪŋ dɪˈstrækʃənz
Ví dụ
02
Tham gia các hoạt động để tránh những suy nghĩ hoặc cảm xúc không mong muốn
Engage in activities to steer clear of unwanted thoughts or feelings.
参加各种活动以转移那些不想要的思想或情绪吧。
Ví dụ
03
Một phương pháp để xả stress hoặc chống chán bằng cách tự làm vui chính mình.
A way to relieve boredom or stress is by entertaining oneself.
一种缓解无聊或压力的方法是自己找点乐子。
Ví dụ
