Bản dịch của từ Seeking distractions trong tiếng Việt
Seeking distractions
Phrase

Seeking distractions(Phrase)
sˈiːkɪŋ dɪstrˈækʃənz
ˈsikɪŋ dɪˈstrækʃənz
01
Tham gia các hoạt động để xua tan những suy nghĩ hoặc cảm xúc không mong muốn
Participate in activities to steer clear of unwanted thoughts or feelings.
参与一些活动,帮助自己远离那些令人烦恼的想法或情绪。
Ví dụ
02
Một cách để giảm buồn chán hoặc căng thẳng bằng cách tự tạo niềm vui cho chính mình
One way to ease boredom or stress is by entertaining yourself.
一种减轻无聊或压力的方法是自我娱乐。
Ví dụ
