Bản dịch của từ Seem tense trong tiếng Việt
Seem tense

Seem tense(Noun)
Mối quan hệ hoặc trạng thái căng thẳng, thù địch
A relationship or situation characterized by conflict or hostility
敌对关系或充满冲突的局面
Seem tense(Verb)
Có một phẩm chất hay đặc điểm riêng biệt
Mental or emotional stress, anxiety
心理或情绪上的紧张与焦虑
Có khả năng xảy ra hoặc đúng
A relationship or situation characterized by conflict or hostility
这是指以冲突或敌对为特征的人际关系或状况。
Xuất hiện hoặc tạo ấn tượng rằng mình là một điều gì đó
The state of being stretched or under pressure and tension
处于拉紧或压力之下,感到紧绷或焦虑的状态
Seem tense(Adjective)
Căng thẳng về cảm xúc hoặc tâm trí
A state of tension or feeling stretched under pressure
情绪紧张或精神紧绷
Biểu hiện dấu hiệu căng thẳng, lo âu
A relationship or state characterized by conflict or hostility
表现出焦虑和压力的迹象
Dây căng chặt chứ không lỏng lẻo
Psychological or emotional stress, anxiety
拉紧,绷紧,不松弛
