Bản dịch của từ Segregate variables trong tiếng Việt
Segregate variables
Phrase

Segregate variables(Phrase)
sˈɛɡrɪɡˌeɪt vˈeərɪəbəlz
ˈsɛɡrəˌɡeɪt ˈvɛriəbəɫz
01
Phân loại hoặc phân chia các biến khác nhau một cách rõ ràng.
To classify or categorize different variables distinctly
Ví dụ
02
Để tách biệt các biến cụ thể trong một phân tích hoặc thí nghiệm.
To isolate specific variables in an analysis or experiment
Ví dụ
