Bản dịch của từ Segregate variables trong tiếng Việt

Segregate variables

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segregate variables(Phrase)

sˈɛɡrɪɡˌeɪt vˈeərɪəbəlz
ˈsɛɡrəˌɡeɪt ˈvɛriəbəɫz
01

Phân loại hoặc phân nhóm các biến khác nhau một cách rõ ràng

Classify or clearly differentiate between different variables.

清楚地对不同变量进行分类或划分。

Ví dụ
02

Để cô lập các biến cụ thể trong một phân tích hoặc thử nghiệm

To isolate specific variables in an analysis or experiment.

用以区分分析或实验中的具体变量。

Ví dụ
03

Phân chia hoặc tách biệt các biến hoặc yếu tố khác nhau ra khỏi nhau

To separate or classify different variables or factors from each other.

将不同的变量或元素区分开来或隔开

Ví dụ