Anh - Việt

Bản dịch của từ Seizer trong tiếng Việt

seizer

NounVerb

seizer (Noun)

/sˈaɪzɚ/
/sˈaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

người hoặc vật thực hiện hành động chiếm giữ, tịch thu hoặc nắm giữ một thứ gì đó (ví dụ: người tịch thu tài sản, thiết bị bắt giữ).

a person or thing that seizes.

Ví dụ
Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp trong cuộc đột kích.The police seizer confiscated illegal goods during the raid.
Cơ quan tịch thu đã tịch thu tài sản của doanh nhân tham nhũng.The government seizer seized the assets of the corrupt businessman.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

seizer (Verb)

/sˈaɪzɚ/
/sˈaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Nắm, chộp hoặc giật lấy một vật hoặc ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.

to take hold of suddenly and forcibly.

Ví dụ
Cảnh sát bắt giữ hàng hóa bị đánh cắp từ tên trộm.The police seizer the stolen goods from the thief.
Chính phủ bắt giữ vũ khí bất hợp pháp để duy trì an toàn công cộng.The government seizers illegal weapons to maintain public safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh