seizer
NounVerb
seizer (Noun)
/sˈaɪzɚ/
/sˈaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp trong cuộc đột kích.The police seizer confiscated illegal goods during the raid.
Cơ quan tịch thu đã tịch thu tài sản của doanh nhân tham nhũng.The government seizer seized the assets of the corrupt businessman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
seizer (Verb)
/sˈaɪzɚ/
/sˈaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát bắt giữ hàng hóa bị đánh cắp từ tên trộm.The police seizer the stolen goods from the thief.
Chính phủ bắt giữ vũ khí bất hợp pháp để duy trì an toàn công cộng.The government seizers illegal weapons to maintain public safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seizer" trong tiếng Anh đề cập đến một người hoặc một thiết bị thực hiện hành động bắt giữ, chặn lại hoặc thu giữ một cái gì đó. Trongngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, "seizer" có thể chỉ về những người thực hiện việc thu hồi tài sản chưa thanh toán. Ở British English và American English, khái niệm không có sự khác biệt lớn, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "seizer" có thể ít phổ biến hơn so với các từ khác như "seizor", tùy thuộc vào vùng miền và lĩnh vực sử dụng.