Bản dịch của từ Selection failure trong tiếng Việt
Selection failure
Phrase

Selection failure(Phrase)
sɪlˈɛkʃən fˈeɪljɔː
səˈɫɛkʃən ˈfeɪɫjɝ
Ví dụ
02
Việc không đạt được kết quả mong muốn trong quá trình tuyển chọn
Not achieving the desired results in a selection process.
在筛选过程中未能达到预期目标的情况
Ví dụ
03
Hành động không được chọn hoặc được lựa chọn khi có cuộc chọn lựa xảy ra
Taking action without choosing when a selection is available.
在做出选择时未被选中或被抽中的行为
Ví dụ
