Bản dịch của từ Selection failure trong tiếng Việt

Selection failure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selection failure(Phrase)

sɪlˈɛkʃən fˈeɪljɔː
səˈɫɛkʃən ˈfeɪɫjɝ
01

Một tình huống khi lựa chọn được chọn không có sẵn hoặc không đáp ứng được yêu cầu.

A situation where a selected option is not available or does not meet requirements

Ví dụ
02

Việc không đạt được kết quả mong muốn trong một quy trình lựa chọn.

The occurrence of not achieving a desired outcome in a selection process

Ví dụ
03

Hành động không được chọn lựa khi có sự tuyển chọn.

The act of not being chosen or picked when a selection is made

Ví dụ