Bản dịch của từ Self-adhesive trong tiếng Việt

Self-adhesive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-adhesive(Adjective)

sɛlf ædhˈisɪv
sɛlf ædhˈisɪv
01

Được phủ hoặc có sẵn một lớp dính, có thể tự bám dính vào bề mặt mà không cần làm ướt hay dùng keo bổ sung.

Coated with a sticky substance adhering without requiring moistening.

自粘的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh