Bản dịch của từ Self contradiction trong tiếng Việt
Self contradiction

Self contradiction(Noun)
Tình trạng hoặc lời nói chứa các ý tưởng mâu thuẫn với nhau—một phần nói hoặc lập luận lại phủ nhận phần kia, khiến nó không nhất quán hoặc tự bác bỏ.
A combination of ideas or elements that are opposed to one another.
自相矛盾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Self contradiction(Adjective)
Mâu thuẫn với chính bản thân; chứa đựng các ý, lập luận hoặc hành động không thống nhất, trái ngược nhau.
Inconsistent or opposed to itself.
自相矛盾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Self contradiction(Phrase)
Một lời nói hoặc biểu đạt chứa hai hay nhiều ý mâu thuẫn nhau — tức là phần này nói thế này nhưng phần kia lại nói ngược lại, khiến câu nói không nhất quán hoặc tự phủ định.
An expression that contains two or more elements that contradict each other.
自相矛盾
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự mâu thuẫn (self-contradiction) là khái niệm chỉ một phát biểu hoặc một lập luận chứa đựng các yếu tố trái ngược nhau, dẫn đến sự ngang trái trong từ ngữ hoặc ý nghĩa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, logic và ngôn ngữ học để phân tích tính nhất quán của các tuyên bố. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
"Self contradiction" xuất phát từ tiếng Latin, với "self" có nguồn gốc từ "se", chỉ bản thân, và "contradiction" từ "contradictio", kết hợp từ "contra" (ngược lại) và "dicere" (nói). Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong triết học và ngôn ngữ học, diễn tả sự mâu thuẫn nội tại trong một tuyên bố hoặc lý lẽ. Sự phát triển của thuật ngữ này cho thấy mối liên hệ giữa tư duy phản biện và khả năng xác định những khẳng định không nhất quán trong lập luận.
Từ "self contradiction" xuất hiện qua các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận triết học hoặc phân tích lý luận. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc một quan điểm hoặc lập luận mâu thuẫn với chính nó. Trong các tình huống khác, "self contradiction" thường dùng để phê phán sự không nhất quán trong lời nói hoặc hành động của một cá nhân hoặc tổ chức.
Tự mâu thuẫn (self-contradiction) là khái niệm chỉ một phát biểu hoặc một lập luận chứa đựng các yếu tố trái ngược nhau, dẫn đến sự ngang trái trong từ ngữ hoặc ý nghĩa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, logic và ngôn ngữ học để phân tích tính nhất quán của các tuyên bố. Trong Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
"Self contradiction" xuất phát từ tiếng Latin, với "self" có nguồn gốc từ "se", chỉ bản thân, và "contradiction" từ "contradictio", kết hợp từ "contra" (ngược lại) và "dicere" (nói). Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong triết học và ngôn ngữ học, diễn tả sự mâu thuẫn nội tại trong một tuyên bố hoặc lý lẽ. Sự phát triển của thuật ngữ này cho thấy mối liên hệ giữa tư duy phản biện và khả năng xác định những khẳng định không nhất quán trong lập luận.
Từ "self contradiction" xuất hiện qua các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất tương đối thấp, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận triết học hoặc phân tích lý luận. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc một quan điểm hoặc lập luận mâu thuẫn với chính nó. Trong các tình huống khác, "self contradiction" thường dùng để phê phán sự không nhất quán trong lời nói hoặc hành động của một cá nhân hoặc tổ chức.
