Bản dịch của từ Self contradiction trong tiếng Việt

Self contradiction

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self contradiction(Noun)

sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
01

Tình trạng hoặc lời nói chứa các ý tưởng mâu thuẫn với nhau—một phần nói hoặc lập luận lại phủ nhận phần kia, khiến nó không nhất quán hoặc tự bác bỏ.

A combination of ideas or elements that are opposed to one another.

自相矛盾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self contradiction(Adjective)

sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
01

Mâu thuẫn với chính bản thân; chứa đựng các ý, lập luận hoặc hành động không thống nhất, trái ngược nhau.

Inconsistent or opposed to itself.

自相矛盾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self contradiction(Phrase)

sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
sˌɛlfəndkɹˈeɪtikˌænsi
01

Một lời nói hoặc biểu đạt chứa hai hay nhiều ý mâu thuẫn nhau — tức là phần này nói thế này nhưng phần kia lại nói ngược lại, khiến câu nói không nhất quán hoặc tự phủ định.

An expression that contains two or more elements that contradict each other.

自相矛盾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh