Bản dịch của từ Self fertilization trong tiếng Việt
Self fertilization

Self fertilization(Noun)
Self fertilization(Phrase)
Sự thụ tinh của trứng ở động vật bởi tinh trùng của cùng một cá thể.
The fertilization of eggs in animals by sperm from the same individual.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự thụ tinh là quá trình sinh sản trong đó một cá thể sinh sản sử dụng tinh trùng của chính nó để thụ tinh cho trứng của mình. Quá trình này thường thấy ở một số loài thực vật và động vật, giúp duy trì di truyền chủng loài. Trong tiếng Anh, "self-fertilization" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết lách hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, khái niệm này đôi khi đi kèm với các yếu tố sinh thái và di truyền học quan trọng.
Từ "self fertilization" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "self" (từ tiếng Anh) đề cập đến bản thân và "fertilization" có nguồn gốc từ "fertilis" có nghĩa là màu mỡ, phong phú. Nguyên tắc tự thụ tinh, mà thực vật và một số động vật có khả năng thực hiện, cho phép sự kết hợp gen giữa các bộ phận của cùng một cá thể. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh vai trò quan trọng của tự phát sinh trong sinh học, đặc biệt trong quá trình sinh sản và tiến hóa.
Từ "self fertilization" (tự thụ tinh) không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt liên quan đến quá trình sinh sản ở thực vật và động vật. Các tình huống thường gặp bao gồm nghiên cứu sinh học, các cuộc thảo luận về phương pháp sinh sản và trong các bài báo khoa học liên quan đến di truyền học.
Tự thụ tinh là quá trình sinh sản trong đó một cá thể sinh sản sử dụng tinh trùng của chính nó để thụ tinh cho trứng của mình. Quá trình này thường thấy ở một số loài thực vật và động vật, giúp duy trì di truyền chủng loài. Trong tiếng Anh, "self-fertilization" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết lách hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, khái niệm này đôi khi đi kèm với các yếu tố sinh thái và di truyền học quan trọng.
Từ "self fertilization" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "self" (từ tiếng Anh) đề cập đến bản thân và "fertilization" có nguồn gốc từ "fertilis" có nghĩa là màu mỡ, phong phú. Nguyên tắc tự thụ tinh, mà thực vật và một số động vật có khả năng thực hiện, cho phép sự kết hợp gen giữa các bộ phận của cùng một cá thể. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh vai trò quan trọng của tự phát sinh trong sinh học, đặc biệt trong quá trình sinh sản và tiến hóa.
Từ "self fertilization" (tự thụ tinh) không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt liên quan đến quá trình sinh sản ở thực vật và động vật. Các tình huống thường gặp bao gồm nghiên cứu sinh học, các cuộc thảo luận về phương pháp sinh sản và trong các bài báo khoa học liên quan đến di truyền học.
