Bản dịch của từ Self financing trong tiếng Việt

Self financing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self financing(Phrase)

sˈɛlfənfˌeɪnɨŋ
sˈɛlfənfˌeɪnɨŋ
01

Có khả năng tự kiếm hoặc dùng nguồn vốn nội bộ để hoạt động, không cần phụ thuộc vào nguồn tài trợ/ngân sách bên ngoài.

Able to continue or function without the need for external funding.

能够自给自足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh