ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Self-isolation
Một trạng thái cách ly được áp đặt để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
A state of isolation is imposed to prevent the spread of disease.
为了防止疾病传播而实施的隔离状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động tự tách mình ra khỏi người khác thường vì lý do sức khỏe hoặc an toàn.
Self-isolation from others is often done to protect one's health or ensure safety.
出于健康或安全原因而将自己隔离于他人之外的行为
Tình trạng bị tách biệt về mặt thể chất với những người khác.
Physical separation from others.
与他人保持身体上的隔离状态。