Bản dịch của từ Self-observant trong tiếng Việt

Self-observant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-observant(Adjective)

sˈɛlfəbsˌɜːvənt
ˌsɛɫˈfɑbzɝvənt
01

Đặc trưng bởi sự nhận thức về hành vi và cảm xúc của chính mình

Characterized by an awareness of ones own behavior and feelings

Ví dụ
02

Có khả năng tự phản ánh một cách nghiêm túc

Capable of reflecting on oneself critically

Ví dụ
03

Chú ý đến những suy nghĩ và hành động của bản thân

Mindful of ones own thoughts and actions

Ví dụ