Bản dịch của từ Self-perpetuating cycle trong tiếng Việt

Self-perpetuating cycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-perpetuating cycle(Noun)

sˌɛlfpəpˈɛtʃuːˌeɪtɪŋ sˈaɪkəl
ˌsɛɫfpɝˈpɛtʃuˌeɪtɪŋ ˈsaɪkəɫ
01

Một tình huống tự lặp lại thường dẫn đến hậu quả kéo dài.

An automatic repeating situation often leads to prolonged consequences.

自动重复的情况经常会导致持续不断的后果。

Ví dụ
02

Một chu trình tự duy trì hoặc làm mới chính nó vô tận

An ongoing cycle of maintenance or self-renewal that lasts indefinitely.

一个无限持续或自主更新的循环

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động tự duy trì mà không dựa vào tác động từ bên ngoài

A series of events or actions that happen on their own without any external influence.

一系列事件或行为,能在没有外部干预的情况下自行持续下去

Ví dụ