Bản dịch của từ Self pleasure trong tiếng Việt

Self pleasure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self pleasure(Phrase)

sˈɛlf plˈɛʒɚ
sˈɛlf plˈɛʒɚ
01

Cảm giác khoái cảm, thỏa mãn do một người tự đáp ứng ham muốn tình dục của chính mình (thường là thông qua việc thủ dâm).

A pleasurable feeling that a person has as a result of satisfying their own sexual desires.

通过自我满足获得的愉悦感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh