Bản dịch của từ Self-reflection trong tiếng Việt

Self-reflection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-reflection(Noun)

sɛlf ɹɪflˈɛkʃn
sɛlf ɹɪflˈɛkʃn
01

Việc kiểm tra những suy nghĩ và cảm xúc có ý thức của chính mình.

The examination of ones own conscious thoughts and feelings.

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình suy ngẫm về bản thân.

The act or process of reflecting on oneself.

Ví dụ
03

Quán chiếu về bản chất, thực hành và động cơ của chính mình.

Contemplation of ones own nature practices and motivations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh