Bản dịch của từ Self-service bar trong tiếng Việt

Self-service bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-service bar(Noun)

sˈɛlfsəvˌaɪs bˈɑː
ˈsɛɫfˈsɝvɪs ˈbɑr
01

Quán bar nơi khách tự phục vụ chứ không phải nhân viên phục vụ

A bar where customers serve themselves instead of being served by staff.

这是一个自助式酒吧,顾客自己点单和享用酒水,而不是由服务员来为他们提供服务。

Ví dụ
02

Một loại quán bar không có nhân viên phục vụ, khách tự phục vụ đồ uống của mình.

A type of bar that operates without staff, allowing customers to serve themselves drinks.

这种无需服务员亲自招待的自助吧台,让顾客可以自己调酒享用。

Ví dụ
03

Một quán hoặc địa điểm bán đồ uống, đồ ăn nhẹ để khách hàng tự lấy mà không cần nhân viên phục vụ

A self-serve beverage or snack station where customers can help themselves without assistance.

一家提供饮料或小吃的场所,顾客可以自助取用,不需要工作人员帮忙.

Ví dụ