Bản dịch của từ Seminal trong tiếng Việt

Seminal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seminal(Adjective)

sˈɛmənl̩
sˈɛmənl̩
01

Liên quan đến hoặc biểu thị tinh dịch.

Relating to or denoting semen.

Ví dụ
02

Ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển sau này.

Strongly influencing later developments.

Ví dụ

Dạng tính từ của Seminal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Seminal

Tinh dịch

More seminal

Thêm tinh dịch

Most seminal

Gần hết

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ