sepsis
sepsis (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng nhiễm trùng nặng khi vi khuẩn có hại và độc tố của chúng xâm nhập vào các mô trong cơ thể (thường do vết thương bị nhiễm), gây viêm, suy chức năng mô và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Tình trạng nhiễm trùng nặng khi vi khuẩn có hại và độc tố của chúng xâm nhập vào các mô trong cơ thể (thường do vết thương bị nhiễm), gây viêm, suy chức năng mô và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
The presence in tissues of harmful bacteria and their toxins, typically through infection of a wound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sepsis là một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, xảy ra khi cơ thể phản ứng thái quá với nhiễm trùng, dẫn đến tổn thương mô và cơ quan. Tình trạng này có thể gây ra sốc nhiễm trùng, suy đa tạng và tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Sepsis có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường thấy ở những người có hệ miễn dịch yếu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng như nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự.