sequel
sequel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sequel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sequel | sequels |
Kết hợp từ của sequel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần tiếp theo trực tiếp direct sequel | Chính sách mới là một phần tiếp theo trực tiếp của cải cách năm ngoái. The new policy is a direct sequel to last year's reforms. |
phần tiếp theo được chờ đợi từ lâu long-awaited sequel | Phần tiếp theo được chờ đợi cuối cùng cũng ra rạp tối qua. The long-awaited sequel finally hit the theaters last night. |
phần tiếp theo đáng xem worthy sequel | Bộ phim 'The Dark Knight' là một phần tiếp theo đáng giá của 'Batman Begins'. The movie 'The Dark Knight' is a worthy sequel to 'Batman Begins'. |
phần tiếp theo sắp tới forthcoming sequel | Phần tiếp theo sắp tới sẽ tiếp tục bình luận xã hội của phần đầu. The forthcoming sequel will continue the social commentary of the original. |
phần tiếp theo sắp tới upcoming sequel | Bạn có hào hứng về phần tiếp theo sắp tới của bộ phim nổi tiếng không? Are you excited about the upcoming sequel to the popular movie? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sequel" được định nghĩa là một tác phẩm nghệ thuật, thường là phim, sách hoặc trò chơi, mang tính chất tiếp nối hoặc phần kế tiếp của một câu chuyện, sự kiện hay nhân vật đã được giới thiệu trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sequel" thường được liên kết nhiều với các phần tiếp theo của tác phẩm nổi tiếng tại cả hai nền văn hóa, thể hiện sự phát triển và mở rộng của nguyên tác.