Bản dịch của từ Serene eating area trong tiếng Việt

Serene eating area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serene eating area(Phrase)

sərˈiːn ˈiːtɪŋ ˈeəriə
ˈsɛrin ˈitɪŋ ˈɑriə
01

Khu vực này mang lại không gian yên tĩnh để thưởng thức bữa ăn.

A space designed to provide a peaceful environment for enjoying your meals.

这是一个提供宁静空间让人悠闲享用餐食的区域。

Ví dụ
02

Một không gian ăn uống mang cảm giác yên bình, tĩnh lặng

A dining space characterized by a sense of tranquility and calmness.

这个用餐空间以宁静和平和的氛围为特色。

Ví dụ
03

Không gian yên tĩnh và bình yên dành riêng cho việc thưởng thức ẩm thực

A peaceful and serene space dedicated to enjoying culinary delights.

这里是一个安静祥和的空间,专为享受美食而设。

Ví dụ