Bản dịch của từ Series a trong tiếng Việt

Series a

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Series a(Noun)

sˈiərɪz ˈɑː
ˈsɪriz ˈɑ
01

Một chuỗi các đối tượng hoặc sự kiện có liên quan

A sequence of related objects or events

Ví dụ
02

Một tập hợp các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan

A set of related products or services

Ví dụ
03

Một loạt các bộ phim sự kiện hoặc những thứ tương tự nối tiếp nhau.

A number of events movies or other things of the same type that follow one after the other

Ví dụ