Bản dịch của từ Serif trong tiếng Việt

Serif

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serif (Noun)

sˈɛɹɪf
sˈɛɹɪf
01

Phần nhỏ nhô ra ở đầu hoặc cuối nét chữ trong một số kiểu chữ (phông chữ), dùng để trang trí và giúp nét chữ dễ đọc hơn.

A slight projection finishing off a stroke of a letter in certain typefaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh