Bản dịch của từ Service method trong tiếng Việt

Service method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service method(Noun)

sˈɜːvɪs mˈɛθɒd
ˈsɝvɪs ˈmɛθəd
01

Một quy trình hoặc phương pháp cụ thể để cung cấp dịch vụ

A specific process or method for delivering a service.

这是提供服务的具体流程或方法。

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong bối cảnh hướng dịch vụ để đạt được một kết quả nhất định

One method used in the context of service to achieve a specific result.

这是一种在服务场景中使用的方法,旨在实现特定的结果。

Ví dụ
03

Một cách chính thức hoặc chuyên nghiệp để cung cấp sự giúp đỡ hoặc dịch vụ cho người khác

A formal or professional way to assist or serve others.

一种正式或专业的方式,用以支持或帮助他人。

Ví dụ