Bản dịch của từ Session duration trong tiếng Việt

Session duration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Session duration(Phrase)

sˈɛʃən djʊrˈeɪʃən
ˈsɛʃən ˈdʊreɪʃən
01

Thời gian một phiên diễn ra

The length of time a session lasts

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cuộc họp, lớp học hoặc sự kiện.

Often used in contexts related to meetings classes or events

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian mà một hoạt động cụ thể diễn ra.

A period during which a particular activity occurs

Ví dụ