Bản dịch của từ Set geometry trong tiếng Việt
Set geometry
Noun [U/C]

Set geometry(Noun)
sˈɛt dʒˈɒmətri
ˈsɛt ˈdʒiəmətri
01
Một cách sắp xếp hoặc bố trí các điểm trong không gian
A configuration or arrangement of points in space.
空间中点的布局或排列
Ví dụ
Ví dụ
