Bản dịch của từ Set lower goals trong tiếng Việt
Set lower goals
Phrase

Set lower goals(Phrase)
sˈɛt lˈəʊɐ ɡˈəʊlz
ˈsɛt ˈɫoʊɝ ˈɡoʊɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặt ra các mục tiêu không quá tham vọng hoặc gây áp lực, nhằm đảm bảo rằng chúng có thể đạt được
Set achievable goals that aren't overly ambitious or challenging to make sure you can reach them.
设定目标时既不能过于雄心勃勃,也不能太过困难,以确保它们可以实现。
Ví dụ
