Bản dịch của từ Set lower goals trong tiếng Việt
Set lower goals
Phrase

Set lower goals(Phrase)
sˈɛt lˈəʊɐ ɡˈəʊlz
ˈsɛt ˈɫoʊɝ ˈɡoʊɫz
01
Giảm mức kỳ vọng hoặc mục tiêu trong một tình huống cụ thể
Lower your expectations or goals in a particular situation.
在特定情况下降低期望值或目标
Ví dụ
Ví dụ
03
Xác định các mục tiêu không quá tham vọng hay quá khó khăn để đảm bảo chúng có thể đạt được.
Set achievable goals that aren't overly ambitious or difficult to ensure they are within reach.
制定目标时,要避免过于雄心勃勃或苛刻,以确保这些目标切实可达。
Ví dụ
