Bản dịch của từ Set lower goals trong tiếng Việt

Set lower goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set lower goals(Phrase)

sˈɛt lˈəʊɐ ɡˈəʊlz
ˈsɛt ˈɫoʊɝ ˈɡoʊɫz
01

Giảm mức kỳ vọng hoặc mục tiêu trong một tình huống cụ thể

Lower your expectations or goals in a particular situation.

在特定情况下降低期望值或目标

Ví dụ
02

Đặt ra các mục tiêu dễ hơn hoặc đơn giản hơn để tự tạo động lực cho bản thân hoặc người khác.

Set smaller or simpler goals to motivate yourself or others more easily.

设定更容易实现或更简化的目标,以激励自己或他人前进。

Ví dụ
03

Xác định các mục tiêu không quá tham vọng hay quá khó khăn để đảm bảo chúng có thể đạt được.

Set achievable goals that aren't overly ambitious or difficult to ensure they are within reach.

制定目标时,要避免过于雄心勃勃或苛刻,以确保这些目标切实可达。

Ví dụ