Bản dịch của từ Set the record straight trong tiếng Việt

Set the record straight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set the record straight (Phrase)

sˈɛt ðə ɹˈɛkɚd stɹˈeɪt
sˈɛt ðə ɹˈɛkɚd stɹˈeɪt
01

Để sửa chữa một ấn tượng sai lệch hoặc thông tin không chính xác.

To correct a false impression or inaccurate information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để làm rõ sự thật về một tình huống hoặc sự kiện.

To clarify the truth about a situation or event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để đưa ra một tuyên bố khắc phục những hiểu lầm hoặc sai sót.

To make a statement that rectifies misunderstandings or misstatements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh