Bản dịch của từ Settle on trong tiếng Việt

Settle on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settle on(Phrase)

sˈɛtəl ˈɑn
sˈɛtəl ˈɑn
01

Đưa ra quyết định về điều gì đó.

To make a decision about something.

Ví dụ
02

Đồng ý về điều gì đó.

To agree on something.

Ví dụ
03

Để lựa chọn hoặc quyết định về một cái gì đó.

To choose or decide on something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh