settled
Adjective
settled (Adjective)
/sˈɛtld/
/sˈɛtld/
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy yên ổn, thoải mái và thanh thản sau một thời gian thay đổi, rối rắm hoặc không chắc chắn.
Comfortable and at ease especially after a period of change or unrest.
Ví dụ
Sau khi chuyển đến New York, Sarah cuối cùng cảm thấy thoải mái với công việc.After moving to New York, Sarah finally felt settled in her job.
Nhiều người không cảm thấy thoải mái trong cộng đồng sau đại dịch.Many people are not settled in their communities after the pandemic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "settled" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ trạng thái đã được quyết định hoặc ổn định. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường chỉ những người đã có gia đình hoặc công việc ổn định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả cuộc sống gia đình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong các ngữ cảnh cụ thể.