settlor
settlor (Noun)
Nghĩa 01 · Người lập quỹ ủy thác hoặc người chuyển tài sản vào quỹ (người lập di chúc hay đặt tài sản vào một trust) — tức người tạo ra một thoả thuận chuyển giao tài sản để quản lý theo một quỹ ủy thác.
Người lập quỹ ủy thác hoặc người chuyển tài sản vào quỹ (người lập di chúc hay đặt tài sản vào một trust) — tức người tạo ra một thoả thuận chuyển giao tài sản để quản lý theo một quỹ ủy thác.
A person who makes a settlement especially of property in establishing a trust.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Settlor" là thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc tổ chức thành lập một quỹ tín thác (trust fund) bằng cách chuyển nhượng tài sản cho người quản lý quỹ (trustee) với mục đích quản lý và phân phối tài sản theo chỉ định. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong cả hai biến thể, "settlor" thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và pháp luật để chỉ người tạo ra quỹ tín thác.