Anh - Việt

Bản dịch của từ Severs trong tiếng Việt

severs

VerbNoun

severs (Verb)

/sˈɛvɚz/
/sˈɛvɚz/
AI

Nghĩa 01

Cắt đứt, tách một phần ra khỏi toàn thể; làm cho cái gì đó không còn nối liền hay liên hệ với phần còn lại.

to cut off something from the whole.

Ví dụ
Luật mới cắt đứt mối quan hệ giữa doanh nghiệp địa phương và tập đoàn lớn.The new law severs ties between local businesses and large corporations.
Chính sách này không cắt đứt mối liên kết cộng đồng; nó làm mạnh mẽ hơn.This policy does not severs community connections; it strengthens them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của severs (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sever

V2

Quá khứ đơn

Past simple

severed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

severed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

severs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

severing

severs (Noun)

/ˈsɛ.vɚz/
/ˈsɛ.vɚz/
AI

Nghĩa 01

Người phục vụ ở bàn; người bưng đồ ăn, đồ uống cho khách trong nhà hàng, quán ăn hoặc tiệc.

a person who waits at table.

Ví dụ
Những người phục vụ tại nhà hàng làm việc chăm chỉ trong giờ ăn tối.The severs at the restaurant worked hard during the dinner rush.
Nhiều người phục vụ không nhận được mức lương công bằng cho công việc của họ.Many severs do not receive fair wages for their work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh