Bản dịch của từ Sewer line trong tiếng Việt
Sewer line
Noun [U/C]

Sewer line(Noun)
sjˈuːɐ lˈaɪn
ˈsuɝ ˈɫaɪn
01
Hệ thống hạ tầng giúp xử lý và thải nước thải trong cộng đồng
The infrastructure enables wastewater treatment within a community.
社区中用来排放污水的基础设施
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ống dẫn thoát nước thải hoặc chất thải sinh hoạt rút ra khỏi các tòa nhà
A drain pipe that carries wastewater or contaminated water away from buildings.
排污管道
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
