Bản dịch của từ Sexual difference trong tiếng Việt
Sexual difference

Sexual difference(Noun)
Những phân biệt giới tính dựa trên vai trò, hành vi và kỳ vọng trong xã hội.
The distinctions between the two genders in terms of roles, behaviors, and societal expectations.
社会中关于男女在角色、行为及期望上的差异。
Các đặc điểm sinh học hoặc sinh lý học phân biệt nam và nữ.
Biological or physiological traits that distinguish males from females.
界定男性和女性的生物或生理特征。
Những sự đa dạng về nhận diện và trải nghiệm được gán cho xu hướng tính dục hoặc bản sắc của từng cá nhân.
Variations in identity and experience are associated with an individual's sexual orientation or identity.
归因于个人性取向或身份的多样化身份和体验差异。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khác biệt giới tính là khái niệm mô tả sự khác nhau về sinh học và tâm lý giữa hai giới nam và nữ. Trong ngữ cảnh sinh học, khác biệt này thường được xác định bởi các yếu tố di truyền và hormone, trong khi ở lĩnh vực tâm lý, nó có thể bao gồm phong cách hành vi và cảm xúc. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, có xu hướng nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh xã hội và văn hóa trong việc phân tích, trong khi ở Mỹ, có thể chú trọng các khía cạnh sinh học nhiều hơn.
Khác biệt giới tính là khái niệm mô tả sự khác nhau về sinh học và tâm lý giữa hai giới nam và nữ. Trong ngữ cảnh sinh học, khác biệt này thường được xác định bởi các yếu tố di truyền và hormone, trong khi ở lĩnh vực tâm lý, nó có thể bao gồm phong cách hành vi và cảm xúc. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, có xu hướng nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh xã hội và văn hóa trong việc phân tích, trong khi ở Mỹ, có thể chú trọng các khía cạnh sinh học nhiều hơn.
