Bản dịch của từ Sexually active trong tiếng Việt

Sexually active

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually active(Phrase)

sˈɛkʃuːəli ˈæktɪv
ˈsɛkʃuəɫi ˈæktɪv
01

Thường xuyên quan hệ tình dục

Engage in sexual activity regularly

经常进行性生活

Ví dụ
02

Đề cập đến những người có quan hệ tình dục

Referring to individuals involved in sexual relationships.

指参与性关系的个体

Ví dụ
03

Tham gia vào hoạt động tình dục với một hoặc nhiều đối tác

Engaging in physical intimacy with one or more partners.

与一个或多个伴侣发生身体亲密关系

Ví dụ