Bản dịch của từ Sexually ignorant trong tiếng Việt

Sexually ignorant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually ignorant(Phrase)

sˈɛkʃuːəli ˈɪɡnərənt
ˈsɛkʃuəɫi ˈɪɡnɝənt
01

Thiếu kiến thức về các vấn đề hoặc vấn đề liên quan đến tình dục.

Lacking knowledge about sexual matters or issues

Ví dụ
02

Thiếu nhận thức hoặc sự hiểu biết về hành vi tình dục hoặc mối quan hệ.

Having no awareness or understanding of sexual behavior or relationships

Ví dụ
03

Thiếu thông tin hoặc không nhận thức về giáo dục giới tính

Uninformed or unaware in terms of sexual education

Ví dụ