Bản dịch của từ Shake up trong tiếng Việt

Shake up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shake up(Phrase)

ʃˈeɪk ˈʌp
ʃˈeɪk ˈʌp
01

Làm ai đó bối rối hoặc sốc đến mức thay đổi thói quen, lịch trình hoặc cách suy nghĩ/ứng xử của họ.

Confuse or shock someone to the point of changing their routine or habits.

使人困惑或震惊,改变其习惯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh