Bản dịch của từ Shakiest trong tiếng Việt

Shakiest

AdjectiveIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shakiest (Adjective)

ʃˈeɪkiɪst
ʃˈeɪkiɪst
01

(tính từ) không ổn định nhất; dễ lung lay hoặc kém tin cậy nhất — dùng để miêu tả thứ gì đó hoặc ai đó rất dễ bị mất thăng bằng, hay thay đổi, hoặc khó tin cậy hơn mọi thứ khác.

Most unsteady or unreliable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shakiest (Idiom)

ˈʃeɪ.ki.əst
ˈʃeɪ.ki.əst
01

“Shakiest” (the superlative form of “shaky”) trong cụm ‘on shaky ground’ có nghĩa là ở tình trạng không vững chắc, không an toàn hoặc không chắc chắn — dễ gặp rủi ro, thiếu cơ sở tin cậy.

On shaky ground not very safe or certain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ