Bản dịch của từ Shaking head trong tiếng Việt

Shaking head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaking head(Phrase)

ʃˈeɪkɪŋ hˈɛd
ˈʃeɪkɪŋ ˈhɛd
01

Một cử chỉ thể hiện sự không tin hoặc không tán thành

A gesture that shows disbelief or disagreement.

这是表示不信任或者表示不同意的一个手势。

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt thể hiện phản hồi tiêu cực

This is a way of expressing negative feedback.

这是表示否定回答的表达方式

Ví dụ
03

Một hành động vật lý là lắc đầu sang trái và phải

A physical action is tilting your head from one side to the other.

摆头的动作

Ví dụ