Bản dịch của từ Shaking head trong tiếng Việt
Shaking head
Phrase

Shaking head(Phrase)
ʃˈeɪkɪŋ hˈɛd
ˈʃeɪkɪŋ ˈhɛd
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt thể hiện phản hồi tiêu cực
This is a way of expressing negative feedback.
这是表示否定回答的表达方式
Ví dụ
Shaking head

Một cách diễn đạt thể hiện phản hồi tiêu cực
This is a way of expressing negative feedback.
这是表示否定回答的表达方式